Từ đồng nghĩa với "dư dả"
| dư thừa | thừa thãi | dư giả | dư dả |
| đủ đầy | đầy đủ | no đủ | thịnh vượng |
| phong phú | giàu có | sung túc | trù phú |
| đầy đặn | thịnh vượng | đủ dùng | đủ ăn |
| đủ sống | khá giả | sang trọng | tốt đẹp |
| dư thừa | thừa thãi | dư giả | dư dả |
| đủ đầy | đầy đủ | no đủ | thịnh vượng |
| phong phú | giàu có | sung túc | trù phú |
| đầy đặn | thịnh vượng | đủ dùng | đủ ăn |
| đủ sống | khá giả | sang trọng | tốt đẹp |