Từ đồng nghĩa với "dư ngoạn"
| du lịch | tham quan | ngắm cảnh | đi chơi |
| dạo chơi | thăm thú | khám phá | du ngoạn |
| tản bộ | đi dạo | chơi bời | thưởng ngoạn |
| ngắm nhìn | trải nghiệm | thăm quan | đi thuyền |
| đi bộ | thư giãn | ngắm nhìn thiên nhiên | đi khám phá |
| du lịch | tham quan | ngắm cảnh | đi chơi |
| dạo chơi | thăm thú | khám phá | du ngoạn |
| tản bộ | đi dạo | chơi bời | thưởng ngoạn |
| ngắm nhìn | trải nghiệm | thăm quan | đi thuyền |
| đi bộ | thư giãn | ngắm nhìn thiên nhiên | đi khám phá |