Từ đồng nghĩa với "dưvang"
| dư vị | vang vọng | âm vang | hồi âm |
| dư âm | tiếng vọng | dư ba | dư hương |
| dư ảnh | dư cảm | dư tàn | dư bóng |
| dư hồn | dư hương vị | dư âm thanh | dư cảm xúc |
| dư ký ức | dư luyến | dư tứ | dư hạnh |
| dư vị | vang vọng | âm vang | hồi âm |
| dư âm | tiếng vọng | dư ba | dư hương |
| dư ảnh | dư cảm | dư tàn | dư bóng |
| dư hồn | dư hương vị | dư âm thanh | dư cảm xúc |
| dư ký ức | dư luyến | dư tứ | dư hạnh |