Từ đồng nghĩa với "dạ cầm"
| dạ cầm | cây thuốc | cây leo | cà phê |
| cây bụi | cành | lá | hoa |
| cụm hoa | thảo dược | cây dại | cây cỏ |
| cây xanh | cây thuốc nam | cây thuốc Bắc | cây cảnh |
| cây lâm nghiệp | cây trồng | cây địa phương | cây bản địa |
| dạ cầm | cây thuốc | cây leo | cà phê |
| cây bụi | cành | lá | hoa |
| cụm hoa | thảo dược | cây dại | cây cỏ |
| cây xanh | cây thuốc nam | cây thuốc Bắc | cây cảnh |
| cây lâm nghiệp | cây trồng | cây địa phương | cây bản địa |