Từ đồng nghĩa với "dạ dày"
| bao tử | bụng dạ | dạ | bụng |
| ruột | dạy dày | dạ dày | thực quản |
| ống tiêu hóa | thức ăn | túi tiêu hóa | túi dạ dày |
| dạ dày nhai | dạ dày thực vật | dạ dày động vật | dạ dày người |
| dạ dày lớn | dạ dày nhỏ | dạ dày trống | dạ dày đầy |
| bao tử | bụng dạ | dạ | bụng |
| ruột | dạy dày | dạ dày | thực quản |
| ống tiêu hóa | thức ăn | túi tiêu hóa | túi dạ dày |
| dạ dày nhai | dạ dày thực vật | dạ dày động vật | dạ dày người |
| dạ dày lớn | dạ dày nhỏ | dạ dày trống | dạ dày đầy |