Từ đồng nghĩa với "dạ minh sa"
| dạ minh sa | hạt dạ minh | dạ minh | cát |
| mâu | hạt mâu | hạt nhỏ | bột thuốc |
| bột | thạch anh | đá quý | hạt giống |
| hạt cát | bột màu | bột nhão | bột mịn |
| bột thảo dược | bột tự nhiên | bột khoáng | bột pha chế |
| dạ minh sa | hạt dạ minh | dạ minh | cát |
| mâu | hạt mâu | hạt nhỏ | bột thuốc |
| bột | thạch anh | đá quý | hạt giống |
| hạt cát | bột màu | bột nhão | bột mịn |
| bột thảo dược | bột tự nhiên | bột khoáng | bột pha chế |