Từ đồng nghĩa với "dại gái"
| mê gái | say mê | cuồng gái | thích gái |
| yêu gái | đắm đuối | khờ dại | ngốc nghếch |
| dại dột | mù quáng | dễ bị lợi dụng | không tỉnh táo |
| thiếu lý trí | bị cuốn hút | bị lừa | bị dụ |
| không sáng suốt | bị ảnh hưởng | bị chi phối | dại gì |
| mê gái | say mê | cuồng gái | thích gái |
| yêu gái | đắm đuối | khờ dại | ngốc nghếch |
| dại dột | mù quáng | dễ bị lợi dụng | không tỉnh táo |
| thiếu lý trí | bị cuốn hút | bị lừa | bị dụ |
| không sáng suốt | bị ảnh hưởng | bị chi phối | dại gì |