Từ đồng nghĩa với "dảy dạn"
| dày dạn | dạn dày | kinh nghiệm | thành thạo |
| quen thuộc | giàu kinh nghiệm | vững vàng | cứng cáp |
| bền bỉ | chịu đựng | kiên cường | vượt qua |
| thích nghi | thích ứng | lão luyện | từng trải |
| đã trải | dày dạn sóng gió | dày dạn thử thách | dày dạn cuộc sống |