Từ đồng nghĩa với "dấu hiệu"
| tín hiệu | báo hiệu | dấu | đặc điểm |
| ra hiệu | đáng chú ý | nổi bật | rõ ràng |
| phân biệt | biểu hiện | chỉ dấu | dấu vết |
| dấu mốc | dấu ấn | tín hiệu cảnh báo | dấu hiệu nhận biết |
| dấu hiệu đặc trưng | dấu hiệu rõ ràng | dấu hiệu nổi bật | dấu hiệu quan trọng |
| dấu hiệu xác định |