Từ đồng nghĩa với "dấu tố"
| đấu tố | tố cáo | tố giác | tố cáo tội ác |
| đấu tranh | phê phán | chỉ trích | vạch trần |
| lên án | bóc phốt | phê bình | đấu tranh chống lại |
| kiện cáo | tố tụng | đấu tranh xã hội | phê phán xã hội |
| phê bình xã hội | đấu tranh chính trị | tố cáo chính trị | đấu tranh giai cấp |