Từ đồng nghĩa với "dẩn dà"
| dần dần | từ từ | chầm chậm | dần dần |
| chậm rãi | từng bước | dần dần | thong thả |
| nhẹ nhàng | kín đáo | lặng lẽ | từ từ |
| chậm chạp | bình tĩnh | khẽ khàng | thận trọng |
| tiến triển | phát triển | tiến bộ | thích nghi |
| dần dần | từ từ | chầm chậm | dần dần |
| chậm rãi | từng bước | dần dần | thong thả |
| nhẹ nhàng | kín đáo | lặng lẽ | từ từ |
| chậm chạp | bình tĩnh | khẽ khàng | thận trọng |
| tiến triển | phát triển | tiến bộ | thích nghi |