Từ đồng nghĩa với "dẫn độ"
| dẫn độ | trao trả | giao nộp | bàn giao |
| chuyển giao | giao lại | đưa đi | chuyển đi |
| đưa đến | giao cho | chuyển nhượng | đưa ra |
| truyền giao | chuyển tiếp | đưa đến nơi khác | giao dịch |
| đưa đến cơ quan | chuyển đến | đưa đến nước khác | giao cho nước ngoài |