Từ đồng nghĩa với "dẫn chúng"
| quần chúng | nhân dân | dân chúng | công chúng |
| đám đông | người dân | cộng đồng | dân cư |
| tầng lớp | đối tượng | người lao động | các tầng lớp |
| đối tượng xã hội | dân tộc | người dân thường | quần chúng nhân dân |
| các nhóm xã hội | các thành phần | các nhóm dân cư | các nhóm người |