Từ đồng nghĩa với "dẫn dỗi"
| dỗi | hờn | giận | bực |
| cáu | khó chịu | tức | uất ức |
| chán | buồn | tủi | thất vọng |
| mếch lòng | cằn nhằn | lầm lì | im lặng |
| trầm ngâm | nhăn nhó | cáu kỉnh | bực bội |
| dỗi | hờn | giận | bực |
| cáu | khó chịu | tức | uất ức |
| chán | buồn | tủi | thất vọng |
| mếch lòng | cằn nhằn | lầm lì | im lặng |
| trầm ngâm | nhăn nhó | cáu kỉnh | bực bội |