Từ đồng nghĩa với "dắt đìu"
| dìu dắt | dẫn dắt | dắt | dẫn |
| hướng dẫn | chỉ dẫn | đưa | kéo |
| dắt tay | dắt theo | dẫn theo | dẫn đường |
| hộ tống | đồng hành | đi cùng | đưa đón |
| dẫn lối | hướng lối | dẫn dắt nhẹ nhàng | dắt dìu |
| dìu dắt | dẫn dắt | dắt | dẫn |
| hướng dẫn | chỉ dẫn | đưa | kéo |
| dắt tay | dắt theo | dẫn theo | dẫn đường |
| hộ tống | đồng hành | đi cùng | đưa đón |
| dẫn lối | hướng lối | dẫn dắt nhẹ nhàng | dắt dìu |