Từ đồng nghĩa với "dặng đẹg"
| thẳng | ngang | đúng | hẳn |
| rõ | minh bạch | trực tiếp | không cong |
| không lệch | đều | vững | cứng |
| chắc chắn | không nghiêng | không xiên | đúng đắn |
| chân thực | không biến dạng | không méo | không lồi |
| thẳng | ngang | đúng | hẳn |
| rõ | minh bạch | trực tiếp | không cong |
| không lệch | đều | vững | cứng |
| chắc chắn | không nghiêng | không xiên | đúng đắn |
| chân thực | không biến dạng | không méo | không lồi |