Từ đồng nghĩa với "dẻo mốm"
| khéo léo | nói giỏi | dẻo dai | mềm mỏng |
| tinh tế | khéo tay | linh hoạt | uyển chuyển |
| thuyết phục | lém lỉnh | tinh quái | khéo ăn nói |
| mạch lạc | trôi chảy | nhanh nhẹn | thông minh |
| sắc sảo | tinh ranh | khéo léo trong giao tiếp | dễ gần |
| khéo léo | nói giỏi | dẻo dai | mềm mỏng |
| tinh tế | khéo tay | linh hoạt | uyển chuyển |
| thuyết phục | lém lỉnh | tinh quái | khéo ăn nói |
| mạch lạc | trôi chảy | nhanh nhẹn | thông minh |
| sắc sảo | tinh ranh | khéo léo trong giao tiếp | dễ gần |