Từ đồng nghĩa với "dễ coi"
| dễ nhìn | dễ thấy | trông được | hấp dẫn |
| đẹp vừa phải | khá đẹp | dễ thương | mắt mắt |
| dễ mến | có duyên | thú vị | đáng yêu |
| tương đối đẹp | dễ chịu | dễ gần | dễ thương |
| đẹp mắt | đẹp đẽ | đẹp vừa | đẹp nhẹ nhàng |
| dễ nhìn | dễ thấy | trông được | hấp dẫn |
| đẹp vừa phải | khá đẹp | dễ thương | mắt mắt |
| dễ mến | có duyên | thú vị | đáng yêu |
| tương đối đẹp | dễ chịu | dễ gần | dễ thương |
| đẹp mắt | đẹp đẽ | đẹp vừa | đẹp nhẹ nhàng |