Từ đồng nghĩa với "dễ ghét"
| đáng ghét | ghê tởm | khó ưa | khó chịu |
| đáng chê | đáng khinh | tồi tệ | khó lòng chấp nhận |
| khó thương | khó chịu đựng | khó yêu | khó mến |
| khó gần | khó tính | khó ưa thích | khó lòng yêu mến |
| khó hòa hợp | khó chấp nhận | khó lòng tha thứ | khó lòng thông cảm |