Từ đồng nghĩa với "dệt"
| thêu dệt | dệt vải | dệt lụa | dệt may |
| dệt tơ | dệt sợi | dệt chiếu | dệt khăn |
| dệt gấm | dệt bạt | dệt vải vóc | dệt hoa |
| dệt hình | dệt họa tiết | xưởng dệt | sự dệt |
| nghề dệt | công nghệ dệt | dệt thủ công | dệt công nghiệp |
| thêu dệt | dệt vải | dệt lụa | dệt may |
| dệt tơ | dệt sợi | dệt chiếu | dệt khăn |
| dệt gấm | dệt bạt | dệt vải vóc | dệt hoa |
| dệt hình | dệt họa tiết | xưởng dệt | sự dệt |
| nghề dệt | công nghệ dệt | dệt thủ công | dệt công nghiệp |