Từ đồng nghĩa với "dị bản"
| bản sao | bản khác | bản gốc | bản chỉnh sửa |
| bản dịch | bản thảo | bản nháp | bản lưu |
| bản in | bản tóm tắt | bản phác thảo | bản tường thuật |
| bản ghi | bản sao chép | bản đối chiếu | bản tường trình |
| bản tổng hợp | bản biên soạn | bản phê bình | bản phân tích |