Từ đồng nghĩa với "dỗi"
| hờn | giận | bực | tức |
| khó chịu | cáu | bực bội | mếch |
| làm mặt | làm bộ | làm ngơ | làm lơ |
| không thèm | không để ý | không quan tâm | chảnh |
| kén chọn | tỏ vẻ | tỏ thái độ | làm như không |
| hờn | giận | bực | tức |
| khó chịu | cáu | bực bội | mếch |
| làm mặt | làm bộ | làm ngơ | làm lơ |
| không thèm | không để ý | không quan tâm | chảnh |
| kén chọn | tỏ vẻ | tỏ thái độ | làm như không |