Từ đồng nghĩa với "dởẹc cn dở ẹt"
| dở ẹc | dở tệ | dở quá | kém |
| tệ | kém cỏi | tồi | tồi tệ |
| không hay | không tốt | dở | dở hơi |
| dở mạt | dở dở ương ương | tệ hại | thảm hại |
| không ra gì | không có giá trị | không đạt yêu cầu | không xứng đáng |
| dở ẹc | dở tệ | dở quá | kém |
| tệ | kém cỏi | tồi | tồi tệ |
| không hay | không tốt | dở | dở hơi |
| dở mạt | dở dở ương ương | tệ hại | thảm hại |
| không ra gì | không có giá trị | không đạt yêu cầu | không xứng đáng |