Từ đồng nghĩa với "dở dởương ương"
| dở dở ương ương | không bình thường | lập dị | kỳ quặc |
| khó hiểu | lơ mơ | mơ hồ | không rõ ràng |
| bất thường | lập lờ | mập mờ | khó đoán |
| khó hiểu | không khôn không dại | lưng chừng | nửa vời |
| mơ màng | lơ đãng | hơi ngớ ngẩn | hơi khờ |
| dở dở ương ương | không bình thường | lập dị | kỳ quặc |
| khó hiểu | lơ mơ | mơ hồ | không rõ ràng |
| bất thường | lập lờ | mập mờ | khó đoán |
| khó hiểu | không khôn không dại | lưng chừng | nửa vời |
| mơ màng | lơ đãng | hơi ngớ ngẩn | hơi khờ |