Từ đồng nghĩa với "dở khóc dở cười"
| dở khóc dở cười | trớ trêu | dở hơi | khó xử |
| dở tệ | dở cười | khócười | dở khóc |
| dở dở ương ương | khó chịu | khó khăn | dở dang |
| khó nói | khó hiểu | khó xử lý | dở hơi dở cười |
| dở cười dở khóc | dở dở | khó khăn trớ trêu | khó khăn dở khóc dở cười |