Từ đồng nghĩa với "dỡ dàng"
| nhỏ nhẹ | địu đàng | tành rọt | xói đê dàng |
| dễ dàng | khuyên nhú | dịu dàng | êm ái |
| mềm mại | thanh thoát | nhẹ nhàng | từ tốn |
| khiêm nhường | nhã nhặn | thùy mị | điềm đạm |
| trầm tĩnh | bình thản | thanh lịch | mộc mạc |
| nhỏ nhẹ | địu đàng | tành rọt | xói đê dàng |
| dễ dàng | khuyên nhú | dịu dàng | êm ái |
| mềm mại | thanh thoát | nhẹ nhàng | từ tốn |
| khiêm nhường | nhã nhặn | thùy mị | điềm đạm |
| trầm tĩnh | bình thản | thanh lịch | mộc mạc |