Từ đồng nghĩa với "dủi"
| dủi | que dủi | đinh | mũi nhọn |
| cái dủi | cái đinh | cái que | cái kim |
| cái chọc | cái khoan | cái xô | cái đục |
| cái búa | cái mũi | cái châm | cái nhọn |
| cái lỗ | cái cắm | cái chọc thủng | cái đâm |
| dủi | que dủi | đinh | mũi nhọn |
| cái dủi | cái đinh | cái que | cái kim |
| cái chọc | cái khoan | cái xô | cái đục |
| cái búa | cái mũi | cái châm | cái nhọn |
| cái lỗ | cái cắm | cái chọc thủng | cái đâm |