Từ đồng nghĩa với "dừ di"
| cú | cú mèo | cú lợn | cú đêm |
| cú vọ | chim cú | chim ăn thịt | chim săn mồi |
| chim kêu | chim lớn | dã thú | động vật ăn thịt |
| động vật hoang dã | động vật có vú | động vật sống về đêm | động vật ăn đêm |
| động vật thuộc họ cú | động vật có tiếng kêu | động vật lớn | động vật có cánh |