Từ đồng nghĩa với "dử"
| dử mắt | dử nhờn | dử mủ | dử đọng |
| dử bám | dử ướt | dử dính | dử bẩn |
| dử khô | dử chảy | dử mồ hôi | dử nước mắt |
| dử mắt đỏ | dử mắt gà | dử mắt cá | dử mắt cận |
| dử mắt viêm | dử mắt mờ | dử mắt ngứa | dử mắt khó chịu |
| dử mắt | dử nhờn | dử mủ | dử đọng |
| dử bám | dử ướt | dử dính | dử bẩn |
| dử khô | dử chảy | dử mồ hôi | dử nước mắt |
| dử mắt đỏ | dử mắt gà | dử mắt cá | dử mắt cận |
| dử mắt viêm | dử mắt mờ | dử mắt ngứa | dử mắt khó chịu |