Từ đồng nghĩa với "d hoặc"
| bản | tờ | tập | cuốn |
| bản nhạc | bản vẽ | bản nháp | tài liệu |
| giấy | sách | bản sao | bản in |
| bản thảo | bản ghi | tài liệu tham khảo | tài liệu học tập |
| bản tin | bản báo cáo | bản hướng dẫn | bản đồ |
| bản | tờ | tập | cuốn |
| bản nhạc | bản vẽ | bản nháp | tài liệu |
| giấy | sách | bản sao | bản in |
| bản thảo | bản ghi | tài liệu tham khảo | tài liệu học tập |
| bản tin | bản báo cáo | bản hướng dẫn | bản đồ |