Từ đồng nghĩa với "da láng"
| bóng mượt | da mịn | hoàn mỹ | hoàn hảo |
| không tỳ vết | không nhiễm trùng | mịn màng | trơn láng |
| bóng bẩy | mượt mà | sáng bóng | bóng loáng |
| không khuyết điểm | đẹp đẽ | tinh tế | láng mịn |
| sang trọng | đẳng cấp | tuyệt mỹ | đẹp hoàn hảo |
| bóng mượt | da mịn | hoàn mỹ | hoàn hảo |
| không tỳ vết | không nhiễm trùng | mịn màng | trơn láng |
| bóng bẩy | mượt mà | sáng bóng | bóng loáng |
| không khuyết điểm | đẹp đẽ | tinh tế | láng mịn |
| sang trọng | đẳng cấp | tuyệt mỹ | đẹp hoàn hảo |