Từ đồng nghĩa với "da lươn"
| men da lươn | màu da lươn | gốm men da lươn | màu nâu vàng |
| màu nâu | màu vàng | gốm nâu | gốm vàng |
| màu đất | màu gốm | màu men | màu nâu đất |
| màu vàng đất | gốm đất | gốm sứ | gốm men |
| màu nâu nhạt | màu vàng nhạt | màu nâu đậm | màu vàng đậm |
| men da lươn | màu da lươn | gốm men da lươn | màu nâu vàng |
| màu nâu | màu vàng | gốm nâu | gốm vàng |
| màu đất | màu gốm | màu men | màu nâu đất |
| màu vàng đất | gốm đất | gốm sứ | gốm men |
| màu nâu nhạt | màu vàng nhạt | màu nâu đậm | màu vàng đậm |