Từ đồng nghĩa với "da sần"
| da sần | da nhám | da gồ ghề | da lồi lõm |
| da sần sùi | da thô | da ráp | da xù xì |
| da gồ ghề | da không mịn | da có vân | da có hoa văn |
| da sần sùi | da không đều | da không mịn màng | da có vết |
| da có nếp | da không bóng | da không láng | da không mịn màng |