Từ đồng nghĩa với "dagà"
| da gà | da nổi mẩn | da nổi | da nhăn |
| da sần | da lạnh | da ẩm | da khô |
| da nhạy cảm | da mỏng | da xỉn màu | da không đều màu |
| da bị kích ứng | da bị dị ứng | da bị tổn thương | da bị viêm |
| da bị ngứa | da bị sưng | da bị đỏ | da bị lão hóa |
| da gà | da nổi mẩn | da nổi | da nhăn |
| da sần | da lạnh | da ẩm | da khô |
| da nhạy cảm | da mỏng | da xỉn màu | da không đều màu |
| da bị kích ứng | da bị dị ứng | da bị tổn thương | da bị viêm |
| da bị ngứa | da bị sưng | da bị đỏ | da bị lão hóa |