Từ đồng nghĩa với "danh định"
| quy định | quy chế | quy tắc | điều lệ |
| điều khoản | chế độ | công thức | hệ thống |
| cơ chế | nguyên tắc | danh nghĩa | danh sách |
| danh mục | định mức | định hướng | định hình |
| định nghĩa | định vị | định luật | định kỳ |
| quy định | quy chế | quy tắc | điều lệ |
| điều khoản | chế độ | công thức | hệ thống |
| cơ chế | nguyên tắc | danh nghĩa | danh sách |
| danh mục | định mức | định hướng | định hình |
| định nghĩa | định vị | định luật | định kỳ |