Từ đồng nghĩa với "dao trì"
| cõi tiên | tiên cảnh | bồng lai | địa đàng |
| thiên đường | cảnh đẹp | nơi chốn | vùng đất hứa |
| cảnh sắc | nơi thanh tịnh | cõi mộng | cõi tạm |
| nơi an lạc | nơi lý tưởng | cảnh thiên | nơi huyền ảo |
| cảnh tiên | nơi thần tiên | cảnh vật | nơi đẹp đẽ |
| cõi tiên | tiên cảnh | bồng lai | địa đàng |
| thiên đường | cảnh đẹp | nơi chốn | vùng đất hứa |
| cảnh sắc | nơi thanh tịnh | cõi mộng | cõi tạm |
| nơi an lạc | nơi lý tưởng | cảnh thiên | nơi huyền ảo |
| cảnh tiên | nơi thần tiên | cảnh vật | nơi đẹp đẽ |