Từ đồng nghĩa với "day dứt"
| day dứt | bứt rứt | khắc khoải | nhức nhối |
| lo lắng | trăn trở | đau đáu | nỗi niềm |
| mất mát | thổn thức | khổ sở | đau đớn |
| tổn thương | nhớ nhung | cảm giác trống vắng | bồn chồn |
| khó chịu | khắc khoải tâm tư | nỗi buồn | nỗi khổ |
| day dứt | bứt rứt | khắc khoải | nhức nhối |
| lo lắng | trăn trở | đau đáu | nỗi niềm |
| mất mát | thổn thức | khổ sở | đau đớn |
| tổn thương | nhớ nhung | cảm giác trống vắng | bồn chồn |
| khó chịu | khắc khoải tâm tư | nỗi buồn | nỗi khổ |