Từ đồng nghĩa với "diêm nghiệp"
| nghề muối | nghề làm muối | muối | diêm |
| diêm dân | diêm thổ | diêm sản | ngành muối |
| ngành diêm | công nghiệp muối | công nghiệp diêm | sản xuất muối |
| chế biến muối | muối biển | muối mặn | muối tinh |
| muối thô | muối công nghiệp | muối tự nhiên | nghề chế biến muối |