Từ đồng nghĩa với "diều"
| con diều | cái diều | diều hâu | diều lượn |
| diều bay | diều giấy | diều gió | diều mây |
| diều lượn lờ | diều thả | diều bay cao | diều bay xa |
| diều bay lượn | diều xanh | diều đỏ | diều trắng |
| diều nhựa | diều truyền thống | diều thể thao | bay lên như diều |
| con diều | cái diều | diều hâu | diều lượn |
| diều bay | diều giấy | diều gió | diều mây |
| diều lượn lờ | diều thả | diều bay cao | diều bay xa |
| diều bay lượn | diều xanh | diều đỏ | diều trắng |
| diều nhựa | diều truyền thống | diều thể thao | bay lên như diều |