Từ đồng nghĩa với "diệu"
| kỳ diệu | thần kỳ | nhiệm màu | phép kỳ diệu |
| ma thuật | pháp thuật | siêu nhiên | có phép thần diệu |
| ma lực | có ma lực | mưu kế diệu | điều kỳ diệu |
| trò ảo thuật | yêu thuật | phù thủy | phù phép |
| quỉ thuật | ảo thuật | ảo ảnh | ảo tưởng |
| huyền bí |
| kỳ diệu | thần kỳ | nhiệm màu | phép kỳ diệu |
| ma thuật | pháp thuật | siêu nhiên | có phép thần diệu |
| ma lực | có ma lực | mưu kế diệu | điều kỳ diệu |
| trò ảo thuật | yêu thuật | phù thủy | phù phép |
| quỉ thuật | ảo thuật | ảo ảnh | ảo tưởng |
| huyền bí |