Từ đồng nghĩa với "di bản"
| bản sao | bản in | bản viết | tài liệu |
| văn bản | bản thảo | bản gốc | bản sao chép |
| bản dịch | bản tóm tắt | bản báo cáo | bản ghi |
| bản lưu | bản nháp | bản kế hoạch | bản thông báo |
| bản hướng dẫn | bản trình bày | bản đề xuất | bản hợp đồng |
| bản sao | bản in | bản viết | tài liệu |
| văn bản | bản thảo | bản gốc | bản sao chép |
| bản dịch | bản tóm tắt | bản báo cáo | bản ghi |
| bản lưu | bản nháp | bản kế hoạch | bản thông báo |
| bản hướng dẫn | bản trình bày | bản đề xuất | bản hợp đồng |