Từ đồng nghĩa với "di cảo"
| di sản | bản thảo | tác phẩm | di sản văn hóa |
| tài liệu | hồ sơ | di vật | di thư |
| di chúc | tư liệu | bản ghi | tài sản |
| kỷ vật | tác phẩm để lại | bản sao | tài liệu để lại |
| tư liệu di sản | bản viết | tác phẩm chưa công bố | tài liệu cá nhân |
| di sản | bản thảo | tác phẩm | di sản văn hóa |
| tài liệu | hồ sơ | di vật | di thư |
| di chúc | tư liệu | bản ghi | tài sản |
| kỷ vật | tác phẩm để lại | bản sao | tài liệu để lại |
| tư liệu di sản | bản viết | tác phẩm chưa công bố | tài liệu cá nhân |