Từ đồng nghĩa với "di họa"
| di sản | di tặng | gia truyền | vật di tặng |
| gia sản | món quà | tài sản thừa kế | tài sản |
| kho báu | hành trang | kho tàng | tặng phẩm |
| quà tặng | tài sản gia truyền | kỷ vật | hồ sơ di sản |
| tư liệu | di vật | khoản thừa kế | tài sản văn hóa |
| di sản | di tặng | gia truyền | vật di tặng |
| gia sản | món quà | tài sản thừa kế | tài sản |
| kho báu | hành trang | kho tàng | tặng phẩm |
| quà tặng | tài sản gia truyền | kỷ vật | hồ sơ di sản |
| tư liệu | di vật | khoản thừa kế | tài sản văn hóa |