Từ đồng nghĩa với "dicdắc"
| ziczac | lắc léo | quanh co | uốn khúc |
| rối rắm | lượn lờ | lắt léo | đi vòng |
| khúc khuỷu | gập ghềnh | gian nan | trắc trở |
| khúc ngoặt | lăn lóc | đi lang thang | đi chao đảo |
| đi lạc | đi lượn | đi quanh | đi chênh vênh |
| ziczac | lắc léo | quanh co | uốn khúc |
| rối rắm | lượn lờ | lắt léo | đi vòng |
| khúc khuỷu | gập ghềnh | gian nan | trắc trở |
| khúc ngoặt | lăn lóc | đi lang thang | đi chao đảo |
| đi lạc | đi lượn | đi quanh | đi chênh vênh |