Từ đồng nghĩa với "dinar đina"
| tiền tệ | đồng tiền | đơn vị tiền tệ | dinar |
| đồng dinar | tiền | đồng | hệ thống tiền tệ |
| tiền mặt | tiền giấy | tiền xu | đồng bạc |
| đồng tiền giấy | đồng tiền kim loại | tài chính | ngân hàng |
| giao dịch | thị trường tiền tệ | tỷ giá | chuyển đổi tiền tệ |