Từ đồng nghĩa với "doanh điển"
| dinh điển | tiêu chuẩn | mẫu mực | hình mẫu |
| điển hình | điển tích | điển cố | nguyên tắc |
| quy tắc | chuẩn mực | cổ điển | truyền thống |
| kinh điển | tượng trưng | huyền thoại | huyền bí |
| tín ngưỡng | tín điều | nghi thức | phong tục |
| dinh điển | tiêu chuẩn | mẫu mực | hình mẫu |
| điển hình | điển tích | điển cố | nguyên tắc |
| quy tắc | chuẩn mực | cổ điển | truyền thống |
| kinh điển | tượng trưng | huyền thoại | huyền bí |
| tín ngưỡng | tín điều | nghi thức | phong tục |