Từ đồng nghĩa với "du hí"
| vui chơi | giải trí | thư giãn | du lịch |
| tham quan | dạo chơi | tản bộ | chơi đùa |
| hưởng thụ | nghỉ ngơi | xả stress | đi chơi |
| khám phá | vui vẻ | tận hưởng | bày trò |
| làm trò | đi dạo | chơi bời | hội hè |
| vui chơi | giải trí | thư giãn | du lịch |
| tham quan | dạo chơi | tản bộ | chơi đùa |
| hưởng thụ | nghỉ ngơi | xả stress | đi chơi |
| khám phá | vui vẻ | tận hưởng | bày trò |
| làm trò | đi dạo | chơi bời | hội hè |