Từ đồng nghĩa với "du kí"
| hành trình | nhật ký | biên niên | kí sự |
| du lịch ký | ghi chép | tường thuật | báo cáo |
| tạp chí | kí ức | hồi ký | truyện ngắn |
| tài liệu | sổ tay | thư từ | kí sự du lịch |
| du ký | tường thuật hành trình | ghi nhận | kí sự hành trình |
| hành trình | nhật ký | biên niên | kí sự |
| du lịch ký | ghi chép | tường thuật | báo cáo |
| tạp chí | kí ức | hồi ký | truyện ngắn |
| tài liệu | sổ tay | thư từ | kí sự du lịch |
| du ký | tường thuật hành trình | ghi nhận | kí sự hành trình |