Từ đồng nghĩa với "du ký"
| du lịch | tham quan | du ngoạn | khám phá |
| du lạc | du hành | thám hiểm | ngao du |
| du sơn | du thuyền | du chơi | du xuân |
| du vịnh | du cảnh | du mạo hiểm | du ký sự |
| du ký hành | du ký lục | du ký bút | du ký văn |
| du lịch | tham quan | du ngoạn | khám phá |
| du lạc | du hành | thám hiểm | ngao du |
| du sơn | du thuyền | du chơi | du xuân |
| du vịnh | du cảnh | du mạo hiểm | du ký sự |
| du ký hành | du ký lục | du ký bút | du ký văn |