Từ đồng nghĩa với "dun dủi"
| dun dủi | rưn rủi | dun | dung dỉnh |
| lề mề | lềnh khênh | lềnh bềnh | lềnh khênh |
| lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh khênh |
| lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh khênh |
| lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh khênh |
| dun dủi | rưn rủi | dun | dung dỉnh |
| lề mề | lềnh khênh | lềnh bềnh | lềnh khênh |
| lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh khênh |
| lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh khênh |
| lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh khênh |